Với thịt bò tươi sống, “rõ nguồn gốc” không chỉ là một thông điệp marketing. Đối với những đơn vị mua thực phẩm phục vụ số lượng lớn như trường học, bệnh viện, bếp ăn công nghiệp, đơn vị suất ăn và catering, khả năng xác định sản phẩm đến từ đâu, do ai cung cấp và có thể truy xuất khi cần là một phần quan trọng trong quá trình kiểm soát an toàn thực phẩm.
Theo Luật An toàn thực phẩm, tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm có nghĩa vụ kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ thực phẩm, nhãn thực phẩm và các tài liệu liên quan đến an toàn thực phẩm; lưu giữ hồ sơ về thực phẩm và thực hiện quy định về truy xuất nguồn gốc khi phát hiện thực phẩm không bảo đảm an toàn. Đối với thực phẩm tươi sống, pháp luật cũng đặt ra yêu cầu về khả năng truy xuất nguồn gốc.
Fully Win Corporation Việt Nam / VN Pure
Với thịt bò tươi sống, “rõ nguồn gốc” không chỉ là một thông điệp marketing. Đối với những đơn vị mua thực phẩm phục vụ số lượng lớn như trường học, bệnh viện, bếp ăn công nghiệp, đơn vị suất ăn và catering, khả năng xác định sản phẩm đến từ đâu, do ai cung cấp và có thể truy xuất khi cần là một phần quan trọng trong quá trình kiểm soát an toàn thực phẩm.
Theo Luật An toàn thực phẩm, tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm có nghĩa vụ kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ thực phẩm, nhãn thực phẩm và các tài liệu liên quan đến an toàn thực phẩm; lưu giữ hồ sơ về thực phẩm và thực hiện quy định về truy xuất nguồn gốc khi phát hiện thực phẩm không bảo đảm an toàn. Đối với thực phẩm tươi sống, pháp luật cũng đặt ra yêu cầu về khả năng truy xuất nguồn gốc.
Vì vậy, với procurement B2B, câu hỏi không nên chỉ dừng ở: “Thịt bò này giá bao nhiêu một kg?”
Một câu hỏi đầy đủ hơn là:
“Thịt bò này đến từ đâu, do đơn vị nào chịu trách nhiệm, hồ sơ nào đi cùng sản phẩm và khi xảy ra vấn đề có truy được đúng lô hàng hay không?”
Trong thực tế mua hàng, “rõ nguồn gốc” thường bị hiểu đơn giản là sản phẩm có tên thương hiệu hoặc có nhãn trên bao bì. Tuy nhiên, đối với procurement chuyên nghiệp, phạm vi cần kiểm tra rộng hơn.
Một nguồn thịt bò có khả năng kiểm soát tốt thường cần giúp bên mua xác định được:
Đây chính là lý do vì sao truy xuất nguồn gốc thịt bò không nên được xem là một yếu tố “cộng thêm”, mà nên nằm trong quy trình đánh giá nguồn hàng ngay từ đầu.
Luật An toàn thực phẩm quy định tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm phải kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ, nhãn thực phẩm và các tài liệu liên quan đến an toàn thực phẩm, đồng thời lưu giữ hồ sơ về thực phẩm.
Đối với thực phẩm tươi sống, pháp luật còn yêu cầu thực phẩm phải bảo đảm truy xuất được nguồn gốc theo quy định.
Với thực phẩm tươi sống có nguồn gốc động vật, Luật An toàn thực phẩm còn dẫn chiếu đến yêu cầu chứng nhận vệ sinh thú y theo quy định của pháp luật về thú y.
Điều này cho thấy việc kiểm tra nguồn hàng không chỉ phục vụ mục tiêu thương mại, mà còn liên quan trực tiếp đến trách nhiệm kiểm soát an toàn thực phẩm của bên kinh doanh và sử dụng thực phẩm.
Nguồn tham khảo chính thức: Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12.
Với bếp ăn trường học, nguyên liệu được đưa vào chế biến cho số lượng suất ăn lớn và phục vụ nhóm đối tượng cần được kiểm soát chặt về an toàn thực phẩm.
Do đó, procurement không nên chỉ xem mẫu sản phẩm hoặc so sánh báo giá. Một checklist thực tế nên bao gồm ít nhất các nhóm thông tin sau:
Bên mua cần xác định rõ đơn vị đang giao dịch, thông tin doanh nghiệp và đơn vị chịu trách nhiệm đối với sản phẩm.
Điều này giúp hạn chế tình trạng nguồn hàng thay đổi qua nhiều trung gian mà bên mua không biết rõ sản phẩm thực tế đến từ đâu.
Không nên chỉ hỏi “bò Việt hay bò nhập khẩu”. Procurement cần đối chiếu thông tin cụ thể theo từng SKU, nguồn hàng và hồ sơ đi kèm trong phạm vi áp dụng.
Nhãn là một trong những điểm giúp bên mua nhận biết sản phẩm, đơn vị chịu trách nhiệm và các thông tin liên quan.
Một quy trình nhận hàng tốt nên kiểm tra sự nhất quán giữa:
Sản phẩm thực tế → Nhãn → Phiếu giao hàng → Hồ sơ liên quan.
Trong môi trường bệnh viện, procurement thường không chỉ đánh giá giá mua, mà còn cần khả năng kiểm soát sản phẩm trong toàn bộ chuỗi tiếp nhận và sử dụng.
Khi một lô thực phẩm phát sinh nghi vấn, điều quan trọng là phải trả lời nhanh được:
Điều 54 Luật An toàn thực phẩm quy định việc truy xuất nguồn gốc được thực hiện khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu hoặc khi phát hiện thực phẩm do mình sản xuất, kinh doanh không bảo đảm an toàn.
Do đó, khả năng truy xuất không nên chỉ được chuẩn bị sau khi có sự cố. Một hệ thống procurement tốt cần có dữ liệu đủ rõ ngay từ lúc nhận hàng.
Với bếp ăn công nghiệp hoặc đơn vị suất ăn, một lô nguyên liệu có thể được sử dụng cho hàng trăm hoặc hàng nghìn suất.
Nếu thông tin lô hàng, nhãn hoặc hồ sơ không rõ, khi có vấn đề phát sinh sẽ khó xác định phạm vi ảnh hưởng.
Vì vậy, procurement nên xây quy trình nhận hàng theo logic:
Nhà cung cấp → SKU → Lô hàng → Ngày giao → Số lượng → Khu vực lưu kho → Ca sản xuất.
Không phải mọi đơn vị đều cần cùng một hệ thống phần mềm phức tạp. Quan trọng là thông tin phải đủ rõ để bên mua có thể lần ngược lại nguồn hàng khi cần.
Trong B2B Foodservice, nhãn giúp procurement và bộ phận nhận hàng nhận diện đúng sản phẩm đang được giao.
Tùy loại sản phẩm, thông tin cần thể hiện và hồ sơ liên quan có thể khác nhau. Do đó, procurement không nên áp một checklist giấy tờ giống hệt cho mọi SKU.
Điều quan trọng là:
Một sai lầm khá phổ biến là procurement chỉ hỏi: “Có giấy tờ không?”
Trong thực tế, câu hỏi cần sâu hơn:
“Giấy tờ này áp dụng cho sản phẩm nào? Có liên quan đến lô hàng đang giao hay không? Thông tin có khớp với SKU thực tế không?”
Bởi vì hồ sơ chỉ thực sự hữu ích khi nó hỗ trợ quá trình xác minh nguồn hàng và truy xuất sản phẩm.
Do đó, doanh nghiệp nên xây checklist theo từng nhóm hàng, thay vì yêu cầu một bộ giấy tờ chung cho toàn bộ danh mục.
Một cách đơn giản để đánh giá nhà cung cấp thịt bò cho trường học, bệnh viện hoặc bếp ăn tập thể là chia việc kiểm tra thành 5 lớp.
Xác định thông tin doanh nghiệp, đơn vị giao dịch và đầu mối chịu trách nhiệm.
Kiểm tra đúng SKU, phần cắt, quy cách, trạng thái sản phẩm và bao gói.
Đối chiếu thông tin sản phẩm với hàng thực tế và chứng từ giao nhận.
Kiểm tra hồ sơ phù hợp theo loại sản phẩm, nguồn hàng và yêu cầu của đơn vị mua.
Kiểm tra xem khi phát sinh sự cố, nhà cung cấp có thể xác định đúng lô hàng và phối hợp xử lý hay không.
Rủi ro lớn nhất không chỉ nằm ở việc “thiếu giấy tờ”.
Vấn đề thực sự là khi có sản phẩm không bảo đảm an toàn, đơn vị có thể không xác định được:
Theo Luật An toàn thực phẩm, khi truy xuất thực phẩm không bảo đảm an toàn, tổ chức, cá nhân liên quan phải xác định lô sản phẩm, tổng hợp thông tin và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền trong quá trình xử lý.
Vì vậy, dữ liệu nguồn hàng càng rõ ngay từ đầu, việc khoanh vùng khi có vấn đề càng thuận lợi hơn.
Một điểm cần phân biệt rõ: có khả năng truy xuất nguồn gốc không có nghĩa là sản phẩm tự động an toàn tuyệt đối.
An toàn thực phẩm còn liên quan đến nhiều yếu tố khác như:
Truy xuất nguồn gốc là một lớp kiểm soát quan trọng, nhưng phải được đặt trong toàn bộ hệ thống an toàn thực phẩm.
Thịt bò thuộc nhóm thực phẩm có nguồn gốc động vật. Đối với thực phẩm tươi sống có nguồn gốc động vật, Luật An toàn thực phẩm có quy định liên quan đến chứng nhận vệ sinh thú y theo pháp luật thú y.
Tuy nhiên, procurement không nên hiểu rằng mọi SKU, mọi dạng đóng gói và mọi giao dịch đều sử dụng một loại giấy tờ giống nhau.
Yêu cầu hồ sơ cụ thể còn phụ thuộc vào:
Do đó, cách tốt nhất là yêu cầu nhà cung cấp cung cấp hồ sơ phù hợp theo từng dòng hàng và nhu cầu đánh giá của đối tác.
Với các khách hàng B2B Foodservice, Fully Win / VN Pure định hướng cung cấp thông tin sản phẩm và hồ sơ liên quan theo từng dòng hàng và phạm vi yêu cầu của đối tác.
Khi làm việc với các mô hình như:
quy trình trao đổi nên bắt đầu từ:
SKU → Quy cách → Sản lượng → Nguồn hàng → Hồ sơ liên quan → Lịch giao.
Cách tiếp cận này giúp hai bên xác định rõ hơn sản phẩm nào phù hợp với yêu cầu vận hành và quy trình procurement thực tế.
Nếu nhà cung cấp có thể trả lời rõ từng câu hỏi trên và cung cấp thông tin có thể đối chiếu, procurement sẽ có cơ sở tốt hơn để đánh giá nguồn hàng. Đọc thêm bài phân tích về “Nhà cung cấp phải chịu trách nhiệm gì?” tại đây.
Với trường học, bệnh viện, bếp ăn công nghiệp và các mô hình suất ăn, việc chọn nguồn thịt bò không nên chỉ dựa vào giá/kg hoặc cảm quan sản phẩm.
Một nguồn hàng phù hợp còn cần giúp bên mua kiểm soát được:
Nhà cung cấp → Nguồn hàng → Nhãn → Hồ sơ → Lô hàng → Khả năng truy xuất.
Đó là lý do nguồn thịt bò rõ nguồn gốc không chỉ giúp doanh nghiệp xây niềm tin, mà còn hỗ trợ trực tiếp cho quá trình procurement, kiểm soát an toàn thực phẩm và xử lý khi phát sinh vấn đề.
NHẬN TƯ VẤN NGUỒN THỊT BÒ CHO BẾP ĂN & FOODSERVICE
Hotline/Zalo: 0932.667.467
Có. Luật An toàn thực phẩm quy định thực phẩm tươi sống phải bảo đảm truy xuất được nguồn gốc theo quy định pháp luật.
Luật An toàn thực phẩm quy định tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm có nghĩa vụ kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ, nhãn thực phẩm, các tài liệu liên quan đến an toàn thực phẩm và lưu giữ hồ sơ về thực phẩm.
Có thể hiểu là khả năng lần theo quá trình hình thành và lưu thông của thực phẩm, nhằm xác định nguồn và lô sản phẩm khi cần kiểm tra hoặc xử lý.
Không nên áp một danh sách giấy tờ giống nhau cho mọi sản phẩm. Hồ sơ cần được xác định theo loại sản phẩm, nguồn hàng, quy định áp dụng và yêu cầu kiểm soát của đơn vị mua.
Không. Truy xuất nguồn gốc là một lớp kiểm soát. An toàn thực phẩm còn phụ thuộc vào bảo quản, vận chuyển, sơ chế, chế biến và các yếu tố vận hành khác.

Với thịt bò tươi sống, “rõ nguồn gốc” không chỉ là một thông điệp marketing. Đối với những đơn vị mua thực phẩm phục vụ số lượng lớn như trường học, bệnh viện, bếp ăn công nghiệp, đơn vị suất ăn và catering, khả năng xác định sản phẩm đến từ đâu, do ai cung cấp và có thể truy xuất khi cần là một phần quan trọng trong quá trình kiểm soát an toàn thực phẩm.
Theo Luật An toàn thực phẩm, tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm có nghĩa vụ kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ thực phẩm, nhãn thực phẩm và các tài liệu liên quan đến an toàn thực phẩm; lưu giữ hồ sơ về thực phẩm và thực hiện quy định về truy xuất nguồn gốc khi phát hiện thực phẩm không bảo đảm an toàn. Đối với thực phẩm tươi sống, pháp luật cũng đặt ra yêu cầu về khả năng truy xuất nguồn gốc.
Fully Win Corporation Việt Nam / VN Pure
Với thịt bò tươi sống, “rõ nguồn gốc” không chỉ là một thông điệp marketing. Đối với những đơn vị mua thực phẩm phục vụ số lượng lớn như trường học, bệnh viện, bếp ăn công nghiệp, đơn vị suất ăn và catering, khả năng xác định sản phẩm đến từ đâu, do ai cung cấp và có thể truy xuất khi cần là một phần quan trọng trong quá trình kiểm soát an toàn thực phẩm.
Theo Luật An toàn thực phẩm, tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm có nghĩa vụ kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ thực phẩm, nhãn thực phẩm và các tài liệu liên quan đến an toàn thực phẩm; lưu giữ hồ sơ về thực phẩm và thực hiện quy định về truy xuất nguồn gốc khi phát hiện thực phẩm không bảo đảm an toàn. Đối với thực phẩm tươi sống, pháp luật cũng đặt ra yêu cầu về khả năng truy xuất nguồn gốc.
Vì vậy, với procurement B2B, câu hỏi không nên chỉ dừng ở: “Thịt bò này giá bao nhiêu một kg?”
Một câu hỏi đầy đủ hơn là:
“Thịt bò này đến từ đâu, do đơn vị nào chịu trách nhiệm, hồ sơ nào đi cùng sản phẩm và khi xảy ra vấn đề có truy được đúng lô hàng hay không?”
Trong thực tế mua hàng, “rõ nguồn gốc” thường bị hiểu đơn giản là sản phẩm có tên thương hiệu hoặc có nhãn trên bao bì. Tuy nhiên, đối với procurement chuyên nghiệp, phạm vi cần kiểm tra rộng hơn.
Một nguồn thịt bò có khả năng kiểm soát tốt thường cần giúp bên mua xác định được:
Đây chính là lý do vì sao truy xuất nguồn gốc thịt bò không nên được xem là một yếu tố “cộng thêm”, mà nên nằm trong quy trình đánh giá nguồn hàng ngay từ đầu.
Luật An toàn thực phẩm quy định tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm phải kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ, nhãn thực phẩm và các tài liệu liên quan đến an toàn thực phẩm, đồng thời lưu giữ hồ sơ về thực phẩm.
Đối với thực phẩm tươi sống, pháp luật còn yêu cầu thực phẩm phải bảo đảm truy xuất được nguồn gốc theo quy định.
Với thực phẩm tươi sống có nguồn gốc động vật, Luật An toàn thực phẩm còn dẫn chiếu đến yêu cầu chứng nhận vệ sinh thú y theo quy định của pháp luật về thú y.
Điều này cho thấy việc kiểm tra nguồn hàng không chỉ phục vụ mục tiêu thương mại, mà còn liên quan trực tiếp đến trách nhiệm kiểm soát an toàn thực phẩm của bên kinh doanh và sử dụng thực phẩm.
Nguồn tham khảo chính thức: Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12.
Với bếp ăn trường học, nguyên liệu được đưa vào chế biến cho số lượng suất ăn lớn và phục vụ nhóm đối tượng cần được kiểm soát chặt về an toàn thực phẩm.
Do đó, procurement không nên chỉ xem mẫu sản phẩm hoặc so sánh báo giá. Một checklist thực tế nên bao gồm ít nhất các nhóm thông tin sau:
Bên mua cần xác định rõ đơn vị đang giao dịch, thông tin doanh nghiệp và đơn vị chịu trách nhiệm đối với sản phẩm.
Điều này giúp hạn chế tình trạng nguồn hàng thay đổi qua nhiều trung gian mà bên mua không biết rõ sản phẩm thực tế đến từ đâu.
Không nên chỉ hỏi “bò Việt hay bò nhập khẩu”. Procurement cần đối chiếu thông tin cụ thể theo từng SKU, nguồn hàng và hồ sơ đi kèm trong phạm vi áp dụng.
Nhãn là một trong những điểm giúp bên mua nhận biết sản phẩm, đơn vị chịu trách nhiệm và các thông tin liên quan.
Một quy trình nhận hàng tốt nên kiểm tra sự nhất quán giữa:
Sản phẩm thực tế → Nhãn → Phiếu giao hàng → Hồ sơ liên quan.
Trong môi trường bệnh viện, procurement thường không chỉ đánh giá giá mua, mà còn cần khả năng kiểm soát sản phẩm trong toàn bộ chuỗi tiếp nhận và sử dụng.
Khi một lô thực phẩm phát sinh nghi vấn, điều quan trọng là phải trả lời nhanh được:
Điều 54 Luật An toàn thực phẩm quy định việc truy xuất nguồn gốc được thực hiện khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu hoặc khi phát hiện thực phẩm do mình sản xuất, kinh doanh không bảo đảm an toàn.
Do đó, khả năng truy xuất không nên chỉ được chuẩn bị sau khi có sự cố. Một hệ thống procurement tốt cần có dữ liệu đủ rõ ngay từ lúc nhận hàng.
Với bếp ăn công nghiệp hoặc đơn vị suất ăn, một lô nguyên liệu có thể được sử dụng cho hàng trăm hoặc hàng nghìn suất.
Nếu thông tin lô hàng, nhãn hoặc hồ sơ không rõ, khi có vấn đề phát sinh sẽ khó xác định phạm vi ảnh hưởng.
Vì vậy, procurement nên xây quy trình nhận hàng theo logic:
Nhà cung cấp → SKU → Lô hàng → Ngày giao → Số lượng → Khu vực lưu kho → Ca sản xuất.
Không phải mọi đơn vị đều cần cùng một hệ thống phần mềm phức tạp. Quan trọng là thông tin phải đủ rõ để bên mua có thể lần ngược lại nguồn hàng khi cần.
Trong B2B Foodservice, nhãn giúp procurement và bộ phận nhận hàng nhận diện đúng sản phẩm đang được giao.
Tùy loại sản phẩm, thông tin cần thể hiện và hồ sơ liên quan có thể khác nhau. Do đó, procurement không nên áp một checklist giấy tờ giống hệt cho mọi SKU.
Điều quan trọng là:
Một sai lầm khá phổ biến là procurement chỉ hỏi: “Có giấy tờ không?”
Trong thực tế, câu hỏi cần sâu hơn:
“Giấy tờ này áp dụng cho sản phẩm nào? Có liên quan đến lô hàng đang giao hay không? Thông tin có khớp với SKU thực tế không?”
Bởi vì hồ sơ chỉ thực sự hữu ích khi nó hỗ trợ quá trình xác minh nguồn hàng và truy xuất sản phẩm.
Do đó, doanh nghiệp nên xây checklist theo từng nhóm hàng, thay vì yêu cầu một bộ giấy tờ chung cho toàn bộ danh mục.
Một cách đơn giản để đánh giá nhà cung cấp thịt bò cho trường học, bệnh viện hoặc bếp ăn tập thể là chia việc kiểm tra thành 5 lớp.
Xác định thông tin doanh nghiệp, đơn vị giao dịch và đầu mối chịu trách nhiệm.
Kiểm tra đúng SKU, phần cắt, quy cách, trạng thái sản phẩm và bao gói.
Đối chiếu thông tin sản phẩm với hàng thực tế và chứng từ giao nhận.
Kiểm tra hồ sơ phù hợp theo loại sản phẩm, nguồn hàng và yêu cầu của đơn vị mua.
Kiểm tra xem khi phát sinh sự cố, nhà cung cấp có thể xác định đúng lô hàng và phối hợp xử lý hay không.
Rủi ro lớn nhất không chỉ nằm ở việc “thiếu giấy tờ”.
Vấn đề thực sự là khi có sản phẩm không bảo đảm an toàn, đơn vị có thể không xác định được:
Theo Luật An toàn thực phẩm, khi truy xuất thực phẩm không bảo đảm an toàn, tổ chức, cá nhân liên quan phải xác định lô sản phẩm, tổng hợp thông tin và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền trong quá trình xử lý.
Vì vậy, dữ liệu nguồn hàng càng rõ ngay từ đầu, việc khoanh vùng khi có vấn đề càng thuận lợi hơn.
Một điểm cần phân biệt rõ: có khả năng truy xuất nguồn gốc không có nghĩa là sản phẩm tự động an toàn tuyệt đối.
An toàn thực phẩm còn liên quan đến nhiều yếu tố khác như:
Truy xuất nguồn gốc là một lớp kiểm soát quan trọng, nhưng phải được đặt trong toàn bộ hệ thống an toàn thực phẩm.
Thịt bò thuộc nhóm thực phẩm có nguồn gốc động vật. Đối với thực phẩm tươi sống có nguồn gốc động vật, Luật An toàn thực phẩm có quy định liên quan đến chứng nhận vệ sinh thú y theo pháp luật thú y.
Tuy nhiên, procurement không nên hiểu rằng mọi SKU, mọi dạng đóng gói và mọi giao dịch đều sử dụng một loại giấy tờ giống nhau.
Yêu cầu hồ sơ cụ thể còn phụ thuộc vào:
Do đó, cách tốt nhất là yêu cầu nhà cung cấp cung cấp hồ sơ phù hợp theo từng dòng hàng và nhu cầu đánh giá của đối tác.
Với các khách hàng B2B Foodservice, Fully Win / VN Pure định hướng cung cấp thông tin sản phẩm và hồ sơ liên quan theo từng dòng hàng và phạm vi yêu cầu của đối tác.
Khi làm việc với các mô hình như:
quy trình trao đổi nên bắt đầu từ:
SKU → Quy cách → Sản lượng → Nguồn hàng → Hồ sơ liên quan → Lịch giao.
Cách tiếp cận này giúp hai bên xác định rõ hơn sản phẩm nào phù hợp với yêu cầu vận hành và quy trình procurement thực tế.
Nếu nhà cung cấp có thể trả lời rõ từng câu hỏi trên và cung cấp thông tin có thể đối chiếu, procurement sẽ có cơ sở tốt hơn để đánh giá nguồn hàng. Đọc thêm bài phân tích về “Nhà cung cấp phải chịu trách nhiệm gì?” tại đây.
Với trường học, bệnh viện, bếp ăn công nghiệp và các mô hình suất ăn, việc chọn nguồn thịt bò không nên chỉ dựa vào giá/kg hoặc cảm quan sản phẩm.
Một nguồn hàng phù hợp còn cần giúp bên mua kiểm soát được:
Nhà cung cấp → Nguồn hàng → Nhãn → Hồ sơ → Lô hàng → Khả năng truy xuất.
Đó là lý do nguồn thịt bò rõ nguồn gốc không chỉ giúp doanh nghiệp xây niềm tin, mà còn hỗ trợ trực tiếp cho quá trình procurement, kiểm soát an toàn thực phẩm và xử lý khi phát sinh vấn đề.
NHẬN TƯ VẤN NGUỒN THỊT BÒ CHO BẾP ĂN & FOODSERVICE
Hotline/Zalo: 0932.667.467
Có. Luật An toàn thực phẩm quy định thực phẩm tươi sống phải bảo đảm truy xuất được nguồn gốc theo quy định pháp luật.
Luật An toàn thực phẩm quy định tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm có nghĩa vụ kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ, nhãn thực phẩm, các tài liệu liên quan đến an toàn thực phẩm và lưu giữ hồ sơ về thực phẩm.
Có thể hiểu là khả năng lần theo quá trình hình thành và lưu thông của thực phẩm, nhằm xác định nguồn và lô sản phẩm khi cần kiểm tra hoặc xử lý.
Không nên áp một danh sách giấy tờ giống nhau cho mọi sản phẩm. Hồ sơ cần được xác định theo loại sản phẩm, nguồn hàng, quy định áp dụng và yêu cầu kiểm soát của đơn vị mua.
Không. Truy xuất nguồn gốc là một lớp kiểm soát. An toàn thực phẩm còn phụ thuộc vào bảo quản, vận chuyển, sơ chế, chế biến và các yếu tố vận hành khác.