Giá thịt bò ta hôm nay 18/09/2026 bao nhiêu 1kg? Đây là câu hỏi được nhiều gia đình, chủ quán phở, hủ tiếu, nhà hàng lẩu và bộ phận thu mua HORECA quan tâm, đặc biệt khi thịt bò Việt Nam vẫn là nhóm nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn truyền thống.
Cập nhật thị trường ngày 18/09/2026 | Fully Win Corporation Việt Nam – VN Pure
Giá thịt bò ta hôm nay 18/09/2026 bao nhiêu 1kg? Đây là câu hỏi được nhiều gia đình, chủ quán phở, hủ tiếu, nhà hàng lẩu và bộ phận thu mua HORECA quan tâm, đặc biệt khi thịt bò Việt Nam vẫn là nhóm nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn truyền thống.
Tuy nhiên, khác với các mặt hàng có một mức giá giao dịch chuẩn hóa, thịt bò ta không có một mức giá duy nhất cho toàn thị trường. Giá thực tế phụ thuộc vào phần cắt, tiêu chuẩn sản phẩm, khu vực bán, quy cách đóng gói, kênh bán lẻ hoặc bán sỉ và sản lượng mua.
Dựa trên các mức giá đang được niêm yết công khai tại một số hệ thống bán lẻ và nhà cung cấp trong tháng 09/2026, thịt bò Việt Nam phổ biến hiện nằm trong vùng khoảng hơn 200.000 đồng/kg đến gần 400.000 đồng/kg tùy phần thịt.
Bài viết dưới đây cập nhật mặt bằng giá thịt bò ta ngày 18/09/2026, đồng thời phân tích cách lựa chọn phần thịt phù hợp với gia đình và HORECA, thay vì chỉ nhìn vào giá/kg.
Bảng dưới đây tổng hợp từ các mức giá bán lẻ niêm yết công khai và mặt bằng giá thịt bò Việt Nam đang được nhà cung cấp công bố.
| Loại Thịt Bò Việt Nam | Giá Tham Khảo | Ứng Dụng Phổ Biến |
|---|---|---|
| Đùi bò tơ | Khoảng 289.000đ/kg | Xào, bò lúc lắc, món kho, steak kiểu Việt |
| Sườn bò Việt Nam | Khoảng 268.000đ/kg | Hầm, lẩu, nướng |
| Nạm bò VietGAP | Khoảng 240.000 – 250.000đ/kg | Phở, hủ tiếu, bò kho, lẩu |
| Bắp bò VietGAP | Khoảng 325.000đ/kg | Phở, luộc, ngâm mắm, lẩu |
| Bít tết bò VietGAP | Khoảng 335.000đ/kg | Steak, áp chảo |
| Thăn bò VietGAP | Khoảng 380.000 – 390.000đ/kg | Steak, bò lúc lắc, áp chảo |
| Gầu / gân bò tươi | Khoảng 200.000 – 260.000đ/kg | Phở, hủ tiếu, lẩu, món hầm |
Lưu ý: đây là mức giá tham khảo tại thời điểm cập nhật, không phải báo giá cố định của Fully Win. Giá có thể thay đổi theo điểm bán, quy cách, tiêu chuẩn sản phẩm, sản lượng và chính sách thương mại.
Trong cách gọi phổ biến của người tiêu dùng Việt Nam, bò ta thường được hiểu là thịt bò có nguồn cung trong nước, được phân phối dưới dạng thịt tươi, thịt mát hoặc đóng gói qua các kênh bán lẻ.
Thuật ngữ này không phải lúc nào cũng phản ánh một giống bò cụ thể.
Vì vậy, khi mua sản phẩm, người tiêu dùng nên quan tâm nhiều hơn đến:
Người tiêu dùng có thể thấy cùng là thịt bò Việt Nam nhưng một sản phẩm có giá khoảng 240.000đ/kg, trong khi sản phẩm khác gần 400.000đ/kg.
Điều này chủ yếu xuất phát từ phần cắt.
Đây là những phần thường dùng cho các món cần nấu lâu như phở, bò kho, lẩu và món hầm.
Mặt bằng giá thường thấp hơn nhóm thăn.
Bắp bò có kết cấu săn, thường được sử dụng trong phở, món luộc, lẩu hoặc bắp bò ngâm mắm.
Do tỷ lệ thịt sử dụng tốt và nhu cầu khá cao, giá thường cao hơn nạm.
Thăn là nhóm mềm hơn, phù hợp với steak, áp chảo và các món cần thời gian chế biến ngắn.
Đây cũng là lý do giá/kg của thăn bò thường cao hơn đáng kể.
Có thể có sự khác biệt, nhưng không nên kết luận rằng mua ở một kênh luôn rẻ hoặc đắt hơn kênh còn lại.
Giá tại hệ thống bán lẻ hiện đại thường phản ánh thêm các yếu tố như:
Trong khi đó, thị trường truyền thống có thể linh hoạt hơn về phần cắt và số lượng mua.
Vì vậy, thay vì chỉ so sánh mức giá, người mua nên so sánh cùng loại thịt, cùng quy cách và cùng chất lượng.
Với quán phở, nạm, bắp, gầu, gân là những nhóm phần cắt quan trọng.
Ví dụ, nếu nạm bò ở vùng giá khoảng 240.000 – 250.000đ/kg, nhà hàng không nên chỉ lấy con số đó để tính cost cho mỗi tô.
Cần tính thêm:
Giả sử nhà hàng mua nạm bò với giá:
250.000đ/kg
Sau sơ chế và nấu, tỷ lệ thành phẩm sử dụng được còn 85%.
Khi đó:
Chi phí nguyên liệu sử dụng thực tế = 250.000 / 0,85 ≈ 294.100đ/kg
Đây chính là lý do giá thịt bò hôm nay chỉ là bước đầu của bài toán Food Cost.
Để tính chính xác hơn, bạn có thể tham khảo:
Cách tính và tối ưu Food Cost nhà hàng.
Có.
Thịt bò Việt Nam đặc biệt phù hợp với những mô hình có menu thiên về món Việt như:
Tuy nhiên, với nhà hàng sử dụng sản lượng lớn, vấn đề cần quan tâm không chỉ là nguồn gốc, mà còn là độ đồng đều giữa các lô hàng.
Nếu hôm nay nhà hàng nhận một phần thịt có tỷ lệ nạc cao, nhưng tuần sau tỷ lệ mỡ hoặc kích thước thay đổi nhiều, bếp sẽ khó duy trì định lượng.
Hệ quả có thể là:
Vì vậy, với khách hàng HORECA, một nguồn hàng tốt cần cân bằng giữa giá – chất lượng – quy cách – khả năng cung ứng.
Không thể kết luận chỉ dựa trên nguồn gốc.
Một số phần bò nhập khẩu có giá thấp hơn thịt bò Việt Nam, trong khi các phần cao cấp có thể đắt hơn nhiều.
Ví dụ, thị trường sỉ TP.HCM trong tháng 09/2026 vẫn xuất hiện các dòng bò nhập khẩu quanh vùng 160.000đ/kg ở một số sản phẩm, trong khi thịt bò Việt Nam bán lẻ có thể vượt 300.000đ/kg.
Điều này cho thấy “bò ta luôn rẻ hơn bò nhập” không phải là quy tắc cố định.
Bò Việt Nam là lựa chọn đáng cân nhắc nếu:
Đây thực tế là chiến lược khá hợp lý với nhiều mô hình F&B.
Nhà hàng có thể sử dụng:
Cách kết hợp này giúp menu không phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn nguyên liệu duy nhất.
Ngoài thịt bò tươi, nhiều quán phở, hủ tiếu và lẩu sử dụng thêm các sản phẩm định hình sẵn để thuận tiện hơn trong vận hành.
Khách hàng có thể tham khảo:
Với sản phẩm định hình sẵn, bếp có thể dễ xây dựng số lượng viên hoặc gram sử dụng trên mỗi phần ăn hơn.
Dù mua cho gia đình hay nhà hàng, người mua nên kiểm tra:
Đây cũng là nội dung quan trọng khi đánh giá mua thịt bò chất lượng ở đâu.
Tùy phần cắt, giá tham khảo hiện phổ biến từ khoảng hơn 200.000đ/kg đến gần 400.000đ/kg.
Nạm bò VietGAP đang được niêm yết khoảng 240.000 – 250.000đ/kg tại một số kênh bán lẻ.
Mức tham khảo hiện khoảng 325.000đ/kg đối với một số sản phẩm bò VietGAP.
Giá niêm yết tham khảo có thể nằm khoảng 380.000 – 390.000đ/kg tùy hệ thống và thời điểm.
Có. Nạm, bắp, gầu và gân đều là những phần thường được sử dụng trong phở và hủ tiếu.
Thông thường báo giá HORECA được xây dựng riêng theo quy cách, sản lượng, lịch giao hàng và điều kiện thương mại. Vì vậy không nên dùng trực tiếp giá bán lẻ để dự toán giá sỉ.
Các mức giá trong bài được sử dụng để tham khảo mặt bằng thị trường.
Nếu nhà hàng, quán phở, hủ tiếu, lẩu, buffet hoặc bếp ăn cần báo giá theo sản lượng thực tế, nên xác định trước:
Khách hàng cũng có thể tham khảo: bảng giá thịt bò sỉ HORECA 2026.
Hotline/Zalo Khối HORECA:0932.667.467
Website:www.fullywinvn.com
Ghi chú dữ liệu: Việt Nam hiện không có một bảng giá bán lẻ “bò ta hôm nay” thống nhất cho toàn quốc. Các mức trong bài là giá niêm yết và mặt bằng tham khảo được ghi nhận tại thời điểm cập nhật 18/09/2026. Giá thực tế có thể thay đổi theo sản phẩm, điểm bán và chính sách thương mại.

Giá thịt bò ta hôm nay 18/09/2026 bao nhiêu 1kg? Đây là câu hỏi được nhiều gia đình, chủ quán phở, hủ tiếu, nhà hàng lẩu và bộ phận thu mua HORECA quan tâm, đặc biệt khi thịt bò Việt Nam vẫn là nhóm nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn truyền thống.
Cập nhật thị trường ngày 18/09/2026 | Fully Win Corporation Việt Nam – VN Pure
Giá thịt bò ta hôm nay 18/09/2026 bao nhiêu 1kg? Đây là câu hỏi được nhiều gia đình, chủ quán phở, hủ tiếu, nhà hàng lẩu và bộ phận thu mua HORECA quan tâm, đặc biệt khi thịt bò Việt Nam vẫn là nhóm nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn truyền thống.
Tuy nhiên, khác với các mặt hàng có một mức giá giao dịch chuẩn hóa, thịt bò ta không có một mức giá duy nhất cho toàn thị trường. Giá thực tế phụ thuộc vào phần cắt, tiêu chuẩn sản phẩm, khu vực bán, quy cách đóng gói, kênh bán lẻ hoặc bán sỉ và sản lượng mua.
Dựa trên các mức giá đang được niêm yết công khai tại một số hệ thống bán lẻ và nhà cung cấp trong tháng 09/2026, thịt bò Việt Nam phổ biến hiện nằm trong vùng khoảng hơn 200.000 đồng/kg đến gần 400.000 đồng/kg tùy phần thịt.
Bài viết dưới đây cập nhật mặt bằng giá thịt bò ta ngày 18/09/2026, đồng thời phân tích cách lựa chọn phần thịt phù hợp với gia đình và HORECA, thay vì chỉ nhìn vào giá/kg.
Bảng dưới đây tổng hợp từ các mức giá bán lẻ niêm yết công khai và mặt bằng giá thịt bò Việt Nam đang được nhà cung cấp công bố.
| Loại Thịt Bò Việt Nam | Giá Tham Khảo | Ứng Dụng Phổ Biến |
|---|---|---|
| Đùi bò tơ | Khoảng 289.000đ/kg | Xào, bò lúc lắc, món kho, steak kiểu Việt |
| Sườn bò Việt Nam | Khoảng 268.000đ/kg | Hầm, lẩu, nướng |
| Nạm bò VietGAP | Khoảng 240.000 – 250.000đ/kg | Phở, hủ tiếu, bò kho, lẩu |
| Bắp bò VietGAP | Khoảng 325.000đ/kg | Phở, luộc, ngâm mắm, lẩu |
| Bít tết bò VietGAP | Khoảng 335.000đ/kg | Steak, áp chảo |
| Thăn bò VietGAP | Khoảng 380.000 – 390.000đ/kg | Steak, bò lúc lắc, áp chảo |
| Gầu / gân bò tươi | Khoảng 200.000 – 260.000đ/kg | Phở, hủ tiếu, lẩu, món hầm |
Lưu ý: đây là mức giá tham khảo tại thời điểm cập nhật, không phải báo giá cố định của Fully Win. Giá có thể thay đổi theo điểm bán, quy cách, tiêu chuẩn sản phẩm, sản lượng và chính sách thương mại.
Trong cách gọi phổ biến của người tiêu dùng Việt Nam, bò ta thường được hiểu là thịt bò có nguồn cung trong nước, được phân phối dưới dạng thịt tươi, thịt mát hoặc đóng gói qua các kênh bán lẻ.
Thuật ngữ này không phải lúc nào cũng phản ánh một giống bò cụ thể.
Vì vậy, khi mua sản phẩm, người tiêu dùng nên quan tâm nhiều hơn đến:
Người tiêu dùng có thể thấy cùng là thịt bò Việt Nam nhưng một sản phẩm có giá khoảng 240.000đ/kg, trong khi sản phẩm khác gần 400.000đ/kg.
Điều này chủ yếu xuất phát từ phần cắt.
Đây là những phần thường dùng cho các món cần nấu lâu như phở, bò kho, lẩu và món hầm.
Mặt bằng giá thường thấp hơn nhóm thăn.
Bắp bò có kết cấu săn, thường được sử dụng trong phở, món luộc, lẩu hoặc bắp bò ngâm mắm.
Do tỷ lệ thịt sử dụng tốt và nhu cầu khá cao, giá thường cao hơn nạm.
Thăn là nhóm mềm hơn, phù hợp với steak, áp chảo và các món cần thời gian chế biến ngắn.
Đây cũng là lý do giá/kg của thăn bò thường cao hơn đáng kể.
Có thể có sự khác biệt, nhưng không nên kết luận rằng mua ở một kênh luôn rẻ hoặc đắt hơn kênh còn lại.
Giá tại hệ thống bán lẻ hiện đại thường phản ánh thêm các yếu tố như:
Trong khi đó, thị trường truyền thống có thể linh hoạt hơn về phần cắt và số lượng mua.
Vì vậy, thay vì chỉ so sánh mức giá, người mua nên so sánh cùng loại thịt, cùng quy cách và cùng chất lượng.
Với quán phở, nạm, bắp, gầu, gân là những nhóm phần cắt quan trọng.
Ví dụ, nếu nạm bò ở vùng giá khoảng 240.000 – 250.000đ/kg, nhà hàng không nên chỉ lấy con số đó để tính cost cho mỗi tô.
Cần tính thêm:
Giả sử nhà hàng mua nạm bò với giá:
250.000đ/kg
Sau sơ chế và nấu, tỷ lệ thành phẩm sử dụng được còn 85%.
Khi đó:
Chi phí nguyên liệu sử dụng thực tế = 250.000 / 0,85 ≈ 294.100đ/kg
Đây chính là lý do giá thịt bò hôm nay chỉ là bước đầu của bài toán Food Cost.
Để tính chính xác hơn, bạn có thể tham khảo:
Cách tính và tối ưu Food Cost nhà hàng.
Có.
Thịt bò Việt Nam đặc biệt phù hợp với những mô hình có menu thiên về món Việt như:
Tuy nhiên, với nhà hàng sử dụng sản lượng lớn, vấn đề cần quan tâm không chỉ là nguồn gốc, mà còn là độ đồng đều giữa các lô hàng.
Nếu hôm nay nhà hàng nhận một phần thịt có tỷ lệ nạc cao, nhưng tuần sau tỷ lệ mỡ hoặc kích thước thay đổi nhiều, bếp sẽ khó duy trì định lượng.
Hệ quả có thể là:
Vì vậy, với khách hàng HORECA, một nguồn hàng tốt cần cân bằng giữa giá – chất lượng – quy cách – khả năng cung ứng.
Không thể kết luận chỉ dựa trên nguồn gốc.
Một số phần bò nhập khẩu có giá thấp hơn thịt bò Việt Nam, trong khi các phần cao cấp có thể đắt hơn nhiều.
Ví dụ, thị trường sỉ TP.HCM trong tháng 09/2026 vẫn xuất hiện các dòng bò nhập khẩu quanh vùng 160.000đ/kg ở một số sản phẩm, trong khi thịt bò Việt Nam bán lẻ có thể vượt 300.000đ/kg.
Điều này cho thấy “bò ta luôn rẻ hơn bò nhập” không phải là quy tắc cố định.
Bò Việt Nam là lựa chọn đáng cân nhắc nếu:
Đây thực tế là chiến lược khá hợp lý với nhiều mô hình F&B.
Nhà hàng có thể sử dụng:
Cách kết hợp này giúp menu không phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn nguyên liệu duy nhất.
Ngoài thịt bò tươi, nhiều quán phở, hủ tiếu và lẩu sử dụng thêm các sản phẩm định hình sẵn để thuận tiện hơn trong vận hành.
Khách hàng có thể tham khảo:
Với sản phẩm định hình sẵn, bếp có thể dễ xây dựng số lượng viên hoặc gram sử dụng trên mỗi phần ăn hơn.
Dù mua cho gia đình hay nhà hàng, người mua nên kiểm tra:
Đây cũng là nội dung quan trọng khi đánh giá mua thịt bò chất lượng ở đâu.
Tùy phần cắt, giá tham khảo hiện phổ biến từ khoảng hơn 200.000đ/kg đến gần 400.000đ/kg.
Nạm bò VietGAP đang được niêm yết khoảng 240.000 – 250.000đ/kg tại một số kênh bán lẻ.
Mức tham khảo hiện khoảng 325.000đ/kg đối với một số sản phẩm bò VietGAP.
Giá niêm yết tham khảo có thể nằm khoảng 380.000 – 390.000đ/kg tùy hệ thống và thời điểm.
Có. Nạm, bắp, gầu và gân đều là những phần thường được sử dụng trong phở và hủ tiếu.
Thông thường báo giá HORECA được xây dựng riêng theo quy cách, sản lượng, lịch giao hàng và điều kiện thương mại. Vì vậy không nên dùng trực tiếp giá bán lẻ để dự toán giá sỉ.
Các mức giá trong bài được sử dụng để tham khảo mặt bằng thị trường.
Nếu nhà hàng, quán phở, hủ tiếu, lẩu, buffet hoặc bếp ăn cần báo giá theo sản lượng thực tế, nên xác định trước:
Khách hàng cũng có thể tham khảo: bảng giá thịt bò sỉ HORECA 2026.
Hotline/Zalo Khối HORECA:0932.667.467
Website:www.fullywinvn.com
Ghi chú dữ liệu: Việt Nam hiện không có một bảng giá bán lẻ “bò ta hôm nay” thống nhất cho toàn quốc. Các mức trong bài là giá niêm yết và mặt bằng tham khảo được ghi nhận tại thời điểm cập nhật 18/09/2026. Giá thực tế có thể thay đổi theo sản phẩm, điểm bán và chính sách thương mại.