Ngày 21/09/2026, câu hỏi “giá thịt bò hôm nay bao nhiêu 1kg?” tiếp tục được nhiều nhà hàng, bếp ăn, catering và đơn vị Foodservice quan tâm. Tuy nhiên, chỉ nhìn vào một con số giá/kg có thể dẫn đến so sánh sai nếu hai sản phẩm khác nhau về nguồn gốc, phần cắt, quy cách, trạng thái đông lạnh – ướp lạnh hoặc mức độ sơ chế.
Tin Tức Thị Trường Thịt Bò 2026 | Fully Win Corporation Việt Nam – VN Pure
Ngày 21/09/2026, câu hỏi “giá thịt bò hôm nay bao nhiêu 1kg?” tiếp tục được nhiều nhà hàng, bếp ăn, catering và đơn vị Foodservice quan tâm. Tuy nhiên, chỉ nhìn vào một con số giá/kg có thể dẫn đến so sánh sai nếu hai sản phẩm khác nhau về nguồn gốc, phần cắt, quy cách, trạng thái đông lạnh – ướp lạnh hoặc mức độ sơ chế.
Trong bản cập nhật thị trường ngày 21/09/2026, Fully Win / VN Pure tập trung vào 5 nhóm thịt bò thường được sử dụng trong F&B: fillet bò, thăn bò, đùi bít tết, nạm sườn và bắp đùi.
Các mức giá dưới đây là giá tham khảo từ những nguồn bán lẻ, bán sỉ và nhà phân phối công khai tại thời điểm gần ngày 21/09/2026, không phải bảng báo giá chính thức của Fully Win / VN Pure. Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, xuất xứ, quy cách, khối lượng đặt hàng và điều kiện thương mại.
| Nhóm sản phẩm | Khoảng giá tham khảo | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| Fillet / Thăn nội bò Úc | Khoảng 565.000 – 700.000đ/kg | Steak, món áp chảo, nhà hàng cao cấp |
| Thăn ngoại bò Úc | Khoảng 270.000 – 370.000đ/kg | Steak, nướng, áp chảo, buffet |
| Đùi bít tết bò Úc | Từ khoảng 239.000đ/kg ở một số nguồn sỉ | Steak phổ thông, cơm phần, suất ăn |
| Nạm / dẻ sườn / nhóm brisket – rib | Khoảng 185.000 – 323.000đ/kg tùy phần cắt | Phở, hủ tiếu, lẩu, bò kho, nướng |
| Bắp / đùi bò Úc | Khoảng 215.000 – 270.000đ/kg | Bò kho, hầm, món nước, suất ăn |
Lưu ý: Đây là benchmark thị trường, không phải bảng giá cố định áp dụng cho mọi nhà cung cấp. Cùng một tên gọi thương mại có thể được các đơn vị phân loại khác nhau, đặc biệt với nhóm nạm, brisket, dẻ sườn và các phần cắt từ đùi.
Fillet, hay thăn nội bò, thường thuộc nhóm phần thịt có giá cao do thớ thịt mềm, ít mô liên kết và có tỷ lệ phần thịt này trên mỗi con bò tương đối thấp.
Các mức giá công khai gần ngày 21/09/2026 cho thấy: thăn nội bò Úc có thể bắt đầu từ khoảng 565.000đ/kg ở kênh phân phối sỉ, trong khi một số dòng bò Úc ướp lạnh có thể được niêm yết ở khoảng 650.000–700.000đ/kg.
Chênh lệch này không nhất thiết phản ánh một bên “đắt” hoặc “rẻ” hơn một cách tuyệt đối. Nhà hàng cần kiểm tra:
Với fillet, giá/kg cao nhưng tỷ lệ sử dụng thực tế cũng có thể tốt nếu sản phẩm đã được xử lý đúng quy cách cho menu.
“Thăn bò” là một keyword có search volume tốt nhưng lại dễ gây nhầm khi mua hàng.
Người dùng có thể đang nói đến:
Ở nhóm thăn ngoại bò Úc, benchmark công khai hiện dao động khoảng 270.000–370.000đ/kg tùy nguồn hàng và trạng thái sản phẩm.
Đây là lý do khi hỏi báo giá, F&B không nên chỉ gửi: “Cho mình giá thăn bò.”
Thông tin tốt hơn sẽ là:
“Cần thăn ngoại bò Úc, dùng steak, quy cách khoảng X kg/cây, sản lượng khoảng X kg/tuần.”
Nhà cung cấp khi đó có thể báo đúng SKU hơn và tránh việc so sánh hai phần thịt hoàn toàn khác nhau.
Không phải menu steak nào cũng cần fillet hoặc ribeye.
Với nhà hàng, bếp ăn, catering hoặc suất ăn cần kiểm soát giá nguyên liệu, đùi bít tết có thể là một lựa chọn đáng xem xét tùy món và kỹ thuật chế biến.
Một số benchmark sỉ hiện cho thấy đùi bít tết bò Úc ở khoảng từ 239.000đ/kg.
Tuy nhiên, việc quyết định SKU không nên chỉ dựa vào giá. Bếp cần test:
Một SKU rẻ hơn nhưng phải cắt bỏ nhiều hoặc không phù hợp với phương pháp nấu vẫn có thể tạo ra Food Cost cao hơn kỳ vọng.
Nạm, brisket, nạm sườn, dẻ sườn là nhóm có cách gọi thương mại khá đa dạng.
Các nguồn công khai gần ngày 21/09 cho thấy nhóm này có thể dao động từ khoảng 185.000đ/kg đối với một số phần brisket/nạm bò Úc đến hơn 300.000đ/kg đối với dẻ sườn.
Khoảng giá rộng xuất phát từ việc đây không phải một SKU duy nhất.
Ví dụ:
Đối với quán phở, hủ tiếu, lẩu hoặc central kitchen, nạm thường có lợi thế về khả năng ứng dụng đa dạng và có thể kết hợp với nhiều menu khác nhau.
Bắp bò và các phần đùi được sử dụng phổ biến trong:
Benchmark gần nhất cho thấy bắp bò Úc khoảng từ 215.000đ/kg, trong khi một số sản phẩm đùi gọ bò Úc có giá khoảng 229.000–270.000đ/kg tùy nguồn và trạng thái sản phẩm.
Đây là nhóm thịt đặc biệt phù hợp để procurement so sánh cả giá mua lẫn yield sau sơ chế.
Một lỗi phổ biến khi theo dõi giá thịt bò hôm nay là lấy giá trên siêu thị và áp trực tiếp cho giá mua HORECA.
Hai mức giá phục vụ hai mô hình khác nhau.
Do đó, một benchmark retail rất hữu ích để hiểu thị trường, nhưng không nên được xem là báo giá sỉ cuối cùng cho nhà hàng hoặc bếp ăn.
Các nền tảng bán buôn công khai tại TP.HCM trong tháng 9/2026 vẫn cho thấy biên giá thịt bò khá rộng.
Một số listing thịt bò nhập khẩu phổ thông xuất hiện ở vùng khoảng 130.000–140.000đ/kg, trong khi các phần steak, thăn và sản phẩm cao cấp có thể tăng lên vài trăm nghìn đồng mỗi kilogram.
Điều này một lần nữa cho thấy cụm “giá thịt bò” không đại diện cho một loại hàng duy nhất.
Procurement cần xác định đúng:
SKU → Xuất xứ → Quy cách → Yield → Sản lượng → Lịch giao → Giá thực tế.
Với dữ liệu công khai hiện có, không nên kết luận toàn bộ thị trường thịt bò TP.HCM đang “tăng” hoặc “giảm” chỉ dựa trên vài SKU.
Mỗi phần thịt có thể diễn biến khác nhau do tồn kho, lô nhập, thương hiệu, xuất xứ và chương trình bán hàng của từng đơn vị.
Vì vậy, với khách HORECA, cách theo dõi hiệu quả hơn là xây một bảng benchmark cố định cho chính những SKU mà bếp sử dụng thường xuyên.
Ví dụ:
Theo dõi cùng một nhóm sản phẩm qua từng tuần sẽ hữu ích hơn việc so sánh một “giá bò trung bình” không rõ quy cách.
Đối với người tiêu dùng, giá/kg là một chỉ số trực quan.
Nhưng đối với HORECA và Foodservice, câu hỏi quan trọng hơn là:
“1kg mua vào tạo ra được bao nhiêu portion có thể bán?”
Ví dụ, một sản phẩm giá 250.000đ/kg nhưng chỉ sử dụng được 90% sẽ có usable cost:
250.000 / 0,90 ≈ 277.800đ/kg sử dụng được.
Trong khi sản phẩm giá 265.000đ/kg nhưng usable yield 97%:
265.000 / 0,97 ≈ 273.200đ/kg sử dụng được.
SKU có giá mua cao hơn lại có thể có chi phí sử dụng thấp hơn.
Xem thêm: Cách tính và tối ưu Food Cost 2026.
Đây cũng là lý do các dòng thịt bò tái cắt sẵn, đùi bít tết cắt lát, thịt bò cắt sợi và Ready-to-Cook đáng được HORECA đưa vào bài toán so sánh.
Bếp cần tính đồng thời:
Không phải bếp nào cũng cần chuyển sang sản phẩm cắt sẵn, nhưng với mô hình sử dụng sản lượng lớn, việc test hai phương án song song có thể cung cấp dữ liệu rõ ràng hơn.
Nếu bếp mua số lượng nhỏ, theo dõi giá theo ngày có thể hữu ích.
Nhưng với HORECA mua định kỳ, nên kết hợp:
Cách này giúp procurement tránh phản ứng quá mức trước những thay đổi ngắn hạn ở một nguồn bán lẻ duy nhất.
Đối với bếp ăn công nghiệp, trường học, bệnh viện, catering và công ty suất ăn, một đơn giá tốt nhưng giao hàng không phù hợp vẫn có thể tạo thêm chi phí.
Nên kiểm tra:
Đây là lý do Fully Win / VN Pure định hướng giải pháp nguồn hàng theo vận hành Foodservice thay vì chỉ cạnh tranh bằng một con số giá/kg.
Với doanh nghiệp đang tìm sỉ thịt bò TP.HCM, sỉ thịt bò Bình Tân hoặc thịt bò HORECA giá tốt, việc gửi đúng nhu cầu ngay từ đầu sẽ giúp quá trình báo giá chính xác hơn.
Nên chuẩn bị:
Ví dụ:
“Cần nạm bò và bắp bò cho bếp 500 suất/ngày, sử dụng khoảng X kg/tuần, giao tại Bình Tân 3 lần/tuần.”
Thông tin này hữu ích hơn nhiều so với yêu cầu đơn giản: “Cho xin bảng giá thịt bò.”
Các mức giá trong bài là benchmark thị trường tham khảo và có thể khác giá thực tế tại thời điểm đặt hàng.
Nếu doanh nghiệp cần giá cho:
hãy gửi sản lượng, quy cách và lịch giao dự kiến để đội ngũ Fully Win / VN Pure kiểm tra và tư vấn theo nhu cầu thực tế.
ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ THỊT BÒ HORECA
Hotline/Zalo HORECA:0932.667.467
Website:www.fullywinvn.com
Không có một mức giá duy nhất. Giá phụ thuộc phần cắt, xuất xứ, thương hiệu, quy cách, trạng thái đông lạnh hoặc chilled và kênh bán. Các nhóm phổ biến có thể dao động từ hơn 200.000đ/kg đến trên 600.000đ/kg.
Benchmark công khai gần ngày 21/09/2026 cho thấy thăn nội/fillet bò Úc có thể dao động khoảng 565.000–700.000đ/kg tùy thương hiệu, trạng thái và nhà cung cấp.
Thăn ngoại bò Úc có benchmark khoảng 270.000–370.000đ/kg tại một số nguồn phân phối, nhưng cần xác định chính xác phần cắt trước khi so sánh.
Một số nguồn sỉ công khai hiện niêm yết bắp bò Úc quanh mức từ 215.000đ/kg, trong khi các dòng chilled hoặc retail có thể có mức giá cao hơn.
Không nhất thiết. Giá HORECA thường phụ thuộc sản lượng, quy cách, tần suất giao, điều kiện thương mại và khu vực giao hàng.
Ngoài giá/kg, doanh nghiệp nên so sánh usable yield, hao hụt, định lượng, chi phí sơ chế, quy cách và độ ổn định của nguồn hàng.
Dữ liệu trong bài được tổng hợp từ các bảng giá công khai của nhà phân phối thịt nhập khẩu, hệ thống bán lẻ và các nền tảng bán buôn tại TP.HCM được kiểm tra vào khoảng ngày 21/09/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và không đại diện cho báo giá chính thức của Fully Win / VN Pure.
{ "@context": "https://schema.org", "@type": "Article", "headline": "Giá Thịt Bò Hôm Nay 21/09/2026: Fillet, Thăn, Đùi Bít Tết, Nạm Sườn & Bắp Đùi Bao Nhiêu 1kg?", "description": "Cập nhật giá thịt bò hôm nay 21/09/2026: fillet, thăn bò, đùi bít tết, nạm sườn và bắp đùi. Phân tích giá/kg, Food Cost và giá sỉ HORECA TP.HCM.", "datePublished": "2026-09-21", "dateModified": "2026-09-21", "author": { "@type": "Organization", "name": "Fully Win Corporation Việt Nam" }, "publisher": { "@type": "Organization", "name": "Fully Win Corporation Việt Nam", "url": "https://www.fullywinvn.com" }, "mainEntityOfPage": { "@type": "WebPage" }, "about": [ "Giá thịt bò hôm nay", "Thịt bò bao nhiêu 1kg", "Giá thịt bò 21/09/2026", "Sỉ thịt bò TP.HCM", "Thịt bò HORECA", "Food Cost" ] } { "@context": "https://schema.org", "@type": "FAQPage", "mainEntity": [ { "@type": "Question", "name": "Giá thịt bò hôm nay 21/09/2026 bao nhiêu 1kg?", "acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Không có một mức giá duy nhất. Giá thịt bò phụ thuộc phần cắt, xuất xứ, thương hiệu, quy cách, trạng thái đông lạnh hoặc chilled và kênh bán." } }, { "@type": "Question", "name": "Fillet bò Úc hiện bao nhiêu 1kg?", "acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Benchmark công khai gần ngày 21/09/2026 cho thấy thăn nội hoặc fillet bò Úc có thể dao động khoảng 565.000 đến 700.000 đồng/kg tùy thương hiệu, trạng thái và nhà cung cấp." } }, { "@type": "Question", "name": "Thăn bò Úc bao nhiêu 1kg?", "acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Thăn ngoại bò Úc có benchmark khoảng 270.000 đến 370.000 đồng/kg tại một số nguồn phân phối, nhưng cần xác định chính xác phần cắt trước khi so sánh." } }, { "@type": "Question", "name": "Bắp bò Úc bao nhiêu 1kg?", "acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Một số nguồn sỉ công khai gần ngày 21/09/2026 niêm yết bắp bò Úc từ khoảng 215.000 đồng/kg, trong khi các sản phẩm chilled hoặc bán lẻ có thể cao hơn." } }, { "@type": "Question", "name": "Giá sỉ thịt bò HORECA có giống giá siêu thị không?", "acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Không nhất thiết. Giá HORECA có thể phụ thuộc sản lượng, quy cách sản phẩm, tần suất giao hàng, khu vực giao và điều kiện thương mại." } }, { "@type": "Question", "name": "Mua thịt bò HORECA giá tốt nên nhìn vào yếu tố nào?", "acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Ngoài giá mỗi kilogram, doanh nghiệp nên đánh giá usable yield, hao hụt, định lượng, chi phí sơ chế, quy cách và độ ổn định của nguồn cung." } } ] }

Ngày 21/09/2026, câu hỏi “giá thịt bò hôm nay bao nhiêu 1kg?” tiếp tục được nhiều nhà hàng, bếp ăn, catering và đơn vị Foodservice quan tâm. Tuy nhiên, chỉ nhìn vào một con số giá/kg có thể dẫn đến so sánh sai nếu hai sản phẩm khác nhau về nguồn gốc, phần cắt, quy cách, trạng thái đông lạnh – ướp lạnh hoặc mức độ sơ chế.
Tin Tức Thị Trường Thịt Bò 2026 | Fully Win Corporation Việt Nam – VN Pure
Ngày 21/09/2026, câu hỏi “giá thịt bò hôm nay bao nhiêu 1kg?” tiếp tục được nhiều nhà hàng, bếp ăn, catering và đơn vị Foodservice quan tâm. Tuy nhiên, chỉ nhìn vào một con số giá/kg có thể dẫn đến so sánh sai nếu hai sản phẩm khác nhau về nguồn gốc, phần cắt, quy cách, trạng thái đông lạnh – ướp lạnh hoặc mức độ sơ chế.
Trong bản cập nhật thị trường ngày 21/09/2026, Fully Win / VN Pure tập trung vào 5 nhóm thịt bò thường được sử dụng trong F&B: fillet bò, thăn bò, đùi bít tết, nạm sườn và bắp đùi.
Các mức giá dưới đây là giá tham khảo từ những nguồn bán lẻ, bán sỉ và nhà phân phối công khai tại thời điểm gần ngày 21/09/2026, không phải bảng báo giá chính thức của Fully Win / VN Pure. Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, xuất xứ, quy cách, khối lượng đặt hàng và điều kiện thương mại.
| Nhóm sản phẩm | Khoảng giá tham khảo | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| Fillet / Thăn nội bò Úc | Khoảng 565.000 – 700.000đ/kg | Steak, món áp chảo, nhà hàng cao cấp |
| Thăn ngoại bò Úc | Khoảng 270.000 – 370.000đ/kg | Steak, nướng, áp chảo, buffet |
| Đùi bít tết bò Úc | Từ khoảng 239.000đ/kg ở một số nguồn sỉ | Steak phổ thông, cơm phần, suất ăn |
| Nạm / dẻ sườn / nhóm brisket – rib | Khoảng 185.000 – 323.000đ/kg tùy phần cắt | Phở, hủ tiếu, lẩu, bò kho, nướng |
| Bắp / đùi bò Úc | Khoảng 215.000 – 270.000đ/kg | Bò kho, hầm, món nước, suất ăn |
Lưu ý: Đây là benchmark thị trường, không phải bảng giá cố định áp dụng cho mọi nhà cung cấp. Cùng một tên gọi thương mại có thể được các đơn vị phân loại khác nhau, đặc biệt với nhóm nạm, brisket, dẻ sườn và các phần cắt từ đùi.
Fillet, hay thăn nội bò, thường thuộc nhóm phần thịt có giá cao do thớ thịt mềm, ít mô liên kết và có tỷ lệ phần thịt này trên mỗi con bò tương đối thấp.
Các mức giá công khai gần ngày 21/09/2026 cho thấy: thăn nội bò Úc có thể bắt đầu từ khoảng 565.000đ/kg ở kênh phân phối sỉ, trong khi một số dòng bò Úc ướp lạnh có thể được niêm yết ở khoảng 650.000–700.000đ/kg.
Chênh lệch này không nhất thiết phản ánh một bên “đắt” hoặc “rẻ” hơn một cách tuyệt đối. Nhà hàng cần kiểm tra:
Với fillet, giá/kg cao nhưng tỷ lệ sử dụng thực tế cũng có thể tốt nếu sản phẩm đã được xử lý đúng quy cách cho menu.
“Thăn bò” là một keyword có search volume tốt nhưng lại dễ gây nhầm khi mua hàng.
Người dùng có thể đang nói đến:
Ở nhóm thăn ngoại bò Úc, benchmark công khai hiện dao động khoảng 270.000–370.000đ/kg tùy nguồn hàng và trạng thái sản phẩm.
Đây là lý do khi hỏi báo giá, F&B không nên chỉ gửi: “Cho mình giá thăn bò.”
Thông tin tốt hơn sẽ là:
“Cần thăn ngoại bò Úc, dùng steak, quy cách khoảng X kg/cây, sản lượng khoảng X kg/tuần.”
Nhà cung cấp khi đó có thể báo đúng SKU hơn và tránh việc so sánh hai phần thịt hoàn toàn khác nhau.
Không phải menu steak nào cũng cần fillet hoặc ribeye.
Với nhà hàng, bếp ăn, catering hoặc suất ăn cần kiểm soát giá nguyên liệu, đùi bít tết có thể là một lựa chọn đáng xem xét tùy món và kỹ thuật chế biến.
Một số benchmark sỉ hiện cho thấy đùi bít tết bò Úc ở khoảng từ 239.000đ/kg.
Tuy nhiên, việc quyết định SKU không nên chỉ dựa vào giá. Bếp cần test:
Một SKU rẻ hơn nhưng phải cắt bỏ nhiều hoặc không phù hợp với phương pháp nấu vẫn có thể tạo ra Food Cost cao hơn kỳ vọng.
Nạm, brisket, nạm sườn, dẻ sườn là nhóm có cách gọi thương mại khá đa dạng.
Các nguồn công khai gần ngày 21/09 cho thấy nhóm này có thể dao động từ khoảng 185.000đ/kg đối với một số phần brisket/nạm bò Úc đến hơn 300.000đ/kg đối với dẻ sườn.
Khoảng giá rộng xuất phát từ việc đây không phải một SKU duy nhất.
Ví dụ:
Đối với quán phở, hủ tiếu, lẩu hoặc central kitchen, nạm thường có lợi thế về khả năng ứng dụng đa dạng và có thể kết hợp với nhiều menu khác nhau.
Bắp bò và các phần đùi được sử dụng phổ biến trong:
Benchmark gần nhất cho thấy bắp bò Úc khoảng từ 215.000đ/kg, trong khi một số sản phẩm đùi gọ bò Úc có giá khoảng 229.000–270.000đ/kg tùy nguồn và trạng thái sản phẩm.
Đây là nhóm thịt đặc biệt phù hợp để procurement so sánh cả giá mua lẫn yield sau sơ chế.
Một lỗi phổ biến khi theo dõi giá thịt bò hôm nay là lấy giá trên siêu thị và áp trực tiếp cho giá mua HORECA.
Hai mức giá phục vụ hai mô hình khác nhau.
Do đó, một benchmark retail rất hữu ích để hiểu thị trường, nhưng không nên được xem là báo giá sỉ cuối cùng cho nhà hàng hoặc bếp ăn.
Các nền tảng bán buôn công khai tại TP.HCM trong tháng 9/2026 vẫn cho thấy biên giá thịt bò khá rộng.
Một số listing thịt bò nhập khẩu phổ thông xuất hiện ở vùng khoảng 130.000–140.000đ/kg, trong khi các phần steak, thăn và sản phẩm cao cấp có thể tăng lên vài trăm nghìn đồng mỗi kilogram.
Điều này một lần nữa cho thấy cụm “giá thịt bò” không đại diện cho một loại hàng duy nhất.
Procurement cần xác định đúng:
SKU → Xuất xứ → Quy cách → Yield → Sản lượng → Lịch giao → Giá thực tế.
Với dữ liệu công khai hiện có, không nên kết luận toàn bộ thị trường thịt bò TP.HCM đang “tăng” hoặc “giảm” chỉ dựa trên vài SKU.
Mỗi phần thịt có thể diễn biến khác nhau do tồn kho, lô nhập, thương hiệu, xuất xứ và chương trình bán hàng của từng đơn vị.
Vì vậy, với khách HORECA, cách theo dõi hiệu quả hơn là xây một bảng benchmark cố định cho chính những SKU mà bếp sử dụng thường xuyên.
Ví dụ:
Theo dõi cùng một nhóm sản phẩm qua từng tuần sẽ hữu ích hơn việc so sánh một “giá bò trung bình” không rõ quy cách.
Đối với người tiêu dùng, giá/kg là một chỉ số trực quan.
Nhưng đối với HORECA và Foodservice, câu hỏi quan trọng hơn là:
“1kg mua vào tạo ra được bao nhiêu portion có thể bán?”
Ví dụ, một sản phẩm giá 250.000đ/kg nhưng chỉ sử dụng được 90% sẽ có usable cost:
250.000 / 0,90 ≈ 277.800đ/kg sử dụng được.
Trong khi sản phẩm giá 265.000đ/kg nhưng usable yield 97%:
265.000 / 0,97 ≈ 273.200đ/kg sử dụng được.
SKU có giá mua cao hơn lại có thể có chi phí sử dụng thấp hơn.
Xem thêm: Cách tính và tối ưu Food Cost 2026.
Đây cũng là lý do các dòng thịt bò tái cắt sẵn, đùi bít tết cắt lát, thịt bò cắt sợi và Ready-to-Cook đáng được HORECA đưa vào bài toán so sánh.
Bếp cần tính đồng thời:
Không phải bếp nào cũng cần chuyển sang sản phẩm cắt sẵn, nhưng với mô hình sử dụng sản lượng lớn, việc test hai phương án song song có thể cung cấp dữ liệu rõ ràng hơn.
Nếu bếp mua số lượng nhỏ, theo dõi giá theo ngày có thể hữu ích.
Nhưng với HORECA mua định kỳ, nên kết hợp:
Cách này giúp procurement tránh phản ứng quá mức trước những thay đổi ngắn hạn ở một nguồn bán lẻ duy nhất.
Đối với bếp ăn công nghiệp, trường học, bệnh viện, catering và công ty suất ăn, một đơn giá tốt nhưng giao hàng không phù hợp vẫn có thể tạo thêm chi phí.
Nên kiểm tra:
Đây là lý do Fully Win / VN Pure định hướng giải pháp nguồn hàng theo vận hành Foodservice thay vì chỉ cạnh tranh bằng một con số giá/kg.
Với doanh nghiệp đang tìm sỉ thịt bò TP.HCM, sỉ thịt bò Bình Tân hoặc thịt bò HORECA giá tốt, việc gửi đúng nhu cầu ngay từ đầu sẽ giúp quá trình báo giá chính xác hơn.
Nên chuẩn bị:
Ví dụ:
“Cần nạm bò và bắp bò cho bếp 500 suất/ngày, sử dụng khoảng X kg/tuần, giao tại Bình Tân 3 lần/tuần.”
Thông tin này hữu ích hơn nhiều so với yêu cầu đơn giản: “Cho xin bảng giá thịt bò.”
Các mức giá trong bài là benchmark thị trường tham khảo và có thể khác giá thực tế tại thời điểm đặt hàng.
Nếu doanh nghiệp cần giá cho:
hãy gửi sản lượng, quy cách và lịch giao dự kiến để đội ngũ Fully Win / VN Pure kiểm tra và tư vấn theo nhu cầu thực tế.
ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ THỊT BÒ HORECA
Hotline/Zalo HORECA:0932.667.467
Website:www.fullywinvn.com
Không có một mức giá duy nhất. Giá phụ thuộc phần cắt, xuất xứ, thương hiệu, quy cách, trạng thái đông lạnh hoặc chilled và kênh bán. Các nhóm phổ biến có thể dao động từ hơn 200.000đ/kg đến trên 600.000đ/kg.
Benchmark công khai gần ngày 21/09/2026 cho thấy thăn nội/fillet bò Úc có thể dao động khoảng 565.000–700.000đ/kg tùy thương hiệu, trạng thái và nhà cung cấp.
Thăn ngoại bò Úc có benchmark khoảng 270.000–370.000đ/kg tại một số nguồn phân phối, nhưng cần xác định chính xác phần cắt trước khi so sánh.
Một số nguồn sỉ công khai hiện niêm yết bắp bò Úc quanh mức từ 215.000đ/kg, trong khi các dòng chilled hoặc retail có thể có mức giá cao hơn.
Không nhất thiết. Giá HORECA thường phụ thuộc sản lượng, quy cách, tần suất giao, điều kiện thương mại và khu vực giao hàng.
Ngoài giá/kg, doanh nghiệp nên so sánh usable yield, hao hụt, định lượng, chi phí sơ chế, quy cách và độ ổn định của nguồn hàng.
Dữ liệu trong bài được tổng hợp từ các bảng giá công khai của nhà phân phối thịt nhập khẩu, hệ thống bán lẻ và các nền tảng bán buôn tại TP.HCM được kiểm tra vào khoảng ngày 21/09/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và không đại diện cho báo giá chính thức của Fully Win / VN Pure.
{ "@context": "https://schema.org", "@type": "Article", "headline": "Giá Thịt Bò Hôm Nay 21/09/2026: Fillet, Thăn, Đùi Bít Tết, Nạm Sườn & Bắp Đùi Bao Nhiêu 1kg?", "description": "Cập nhật giá thịt bò hôm nay 21/09/2026: fillet, thăn bò, đùi bít tết, nạm sườn và bắp đùi. Phân tích giá/kg, Food Cost và giá sỉ HORECA TP.HCM.", "datePublished": "2026-09-21", "dateModified": "2026-09-21", "author": { "@type": "Organization", "name": "Fully Win Corporation Việt Nam" }, "publisher": { "@type": "Organization", "name": "Fully Win Corporation Việt Nam", "url": "https://www.fullywinvn.com" }, "mainEntityOfPage": { "@type": "WebPage" }, "about": [ "Giá thịt bò hôm nay", "Thịt bò bao nhiêu 1kg", "Giá thịt bò 21/09/2026", "Sỉ thịt bò TP.HCM", "Thịt bò HORECA", "Food Cost" ] } { "@context": "https://schema.org", "@type": "FAQPage", "mainEntity": [ { "@type": "Question", "name": "Giá thịt bò hôm nay 21/09/2026 bao nhiêu 1kg?", "acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Không có một mức giá duy nhất. Giá thịt bò phụ thuộc phần cắt, xuất xứ, thương hiệu, quy cách, trạng thái đông lạnh hoặc chilled và kênh bán." } }, { "@type": "Question", "name": "Fillet bò Úc hiện bao nhiêu 1kg?", "acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Benchmark công khai gần ngày 21/09/2026 cho thấy thăn nội hoặc fillet bò Úc có thể dao động khoảng 565.000 đến 700.000 đồng/kg tùy thương hiệu, trạng thái và nhà cung cấp." } }, { "@type": "Question", "name": "Thăn bò Úc bao nhiêu 1kg?", "acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Thăn ngoại bò Úc có benchmark khoảng 270.000 đến 370.000 đồng/kg tại một số nguồn phân phối, nhưng cần xác định chính xác phần cắt trước khi so sánh." } }, { "@type": "Question", "name": "Bắp bò Úc bao nhiêu 1kg?", "acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Một số nguồn sỉ công khai gần ngày 21/09/2026 niêm yết bắp bò Úc từ khoảng 215.000 đồng/kg, trong khi các sản phẩm chilled hoặc bán lẻ có thể cao hơn." } }, { "@type": "Question", "name": "Giá sỉ thịt bò HORECA có giống giá siêu thị không?", "acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Không nhất thiết. Giá HORECA có thể phụ thuộc sản lượng, quy cách sản phẩm, tần suất giao hàng, khu vực giao và điều kiện thương mại." } }, { "@type": "Question", "name": "Mua thịt bò HORECA giá tốt nên nhìn vào yếu tố nào?", "acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Ngoài giá mỗi kilogram, doanh nghiệp nên đánh giá usable yield, hao hụt, định lượng, chi phí sơ chế, quy cách và độ ổn định của nguồn cung." } } ] }