Giá thịt bò hôm nay 16/09/2026 bao nhiêu 1kg? Đây là câu hỏi được nhiều chủ nhà hàng, quán phở, hủ tiếu, lẩu, buffet và đơn vị thu mua F&B quan tâm khi giá nguyên liệu có thể thay đổi theo nguồn gốc, thương hiệu, quy cách cắt, khối lượng đơn hàng và tình trạng tồn kho.
Cập nhật thị trường ngày 16/09/2026 | Fully Win Corporation Việt Nam – VN Pure
Giá thịt bò hôm nay 16/09/2026 bao nhiêu 1kg? Đây là câu hỏi được nhiều chủ nhà hàng, quán phở, hủ tiếu, lẩu, buffet và đơn vị thu mua F&B quan tâm khi giá nguyên liệu có thể thay đổi theo nguồn gốc, thương hiệu, quy cách cắt, khối lượng đơn hàng và tình trạng tồn kho.
Theo các bảng giá thị trường công khai được cập nhật gần ngày 16/09/2026, nhóm thịt bò Úc nhập khẩu dành cho kênh sỉ đang có biên độ khá rộng: từ các phần cắt phổ thông quanh mức dưới 200.000 đồng/kg đến các phần cao cấp như tenderloin có thể vượt 500.000 đồng/kg.
Bài viết này tổng hợp giá thịt bò tham khảo ngày 16/09/2026, đồng thời phân tích cách nhà hàng nên đọc bảng giá, so sánh giá sử dụng thực tế và tối ưu Food Costthay vì chỉ lựa chọn sản phẩm có giá trên kilogram thấp nhất.
Bảng dưới đây được tổng hợp từ mặt bằng giá công khai của các nhà cung cấp thịt nhập khẩu trong tháng 09/2026. Đây là giá tham khảo thị trường, không phải bảng báo giá cố định của Fully Win.
| Phần Thịt Bò | Xuất Xứ Tham Khảo | Khoảng Giá Thị Trường | Ứng Dụng HORECA |
|---|---|---|---|
| Ba chỉ / ba rọi bò | Bò Ta | Khoảng 164.000 – 185.000đ/kg | Lẩu, nướng, buffet |
| Bắp bò | Bò Ta | Khoảng 215.000 – 218.000đ/kg | Phở, hủ tiếu, lẩu, món hầm |
| Thăn ngoại / Striploin | Bò Ta | Khoảng 250.000 – 270.000đ/kg | Steak, nướng, áp chảo |
| Thăn nội / Tenderloin | Bò Ta | Khoảng 497.000 – 565.000đ/kg | Steak cao cấp, món Âu |
| Ribeye / Cuberoll | Bò Ta | Khoảng 308.000 – 330.000đ/kg | Steak, BBQ, nướng |
| Gầu bò / Brisket | Bò Ta | Khoảng 197.000 – 245.000đ/kg | Phở, lẩu, hầm |
| Nạc mông bò | Bò Ta | Khoảng 218.000 – 230.000đ/kg | Xào, nướng, bò lúc lắc |
| Dẻ sườn bò | Bò Ta | Khoảng 290.000 – 323.000đ/kg | Nướng, lẩu, BBQ |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá giao dịch thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, lô hàng, quy cách, số lượng mua, VAT và điều kiện giao hàng.
Khi tìm kiếm thịt bò bao nhiêu 1kg, người mua thường gặp mức giá chênh lệch khá lớn. Điều này không nhất thiết có nghĩa một nhà cung cấp đang bán quá cao hoặc một đơn vị khác đang bán quá thấp.
Giá thịt bò phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Tenderloin, striploin, ribeye, ba chỉ, bắp bò và gầu bò có đặc tính hoàn toàn khác nhau. Những phần thịt mềm, sản lượng ít trên mỗi con bò thường có giá cao hơn những phần dùng cho món hầm, phở hoặc lẩu.
Bò Úc, Mỹ, Canada, Brazil hoặc những nguồn cung khác có thể có mặt bằng giá khác nhau. Trong cùng một quốc gia, từng nhà máy và thương hiệu cũng có mức giá riêng.
Thịt nguyên khối, cắt steak, bào lát, chia portion hoặc đóng khay sẵn đều phát sinh mức chi phí khác nhau.
Giá dành cho một đơn 5kg thường không thể so trực tiếp với giá dành cho nhà hàng mua hàng chục hoặc hàng trăm kilogram theo lịch định kỳ.
Đây là điểm rất quan trọng đối với khách hàng HORECA.
Giả sử Nhà hàng A mua một loại thịt giá 190.000đ/kg nhưng sau khi lóc mỡ và sơ chế chỉ còn 850g có thể sử dụng.
Khi đó chi phí thực tế trên 1kg thành phẩm sử dụng được không còn là 190.000đ.
Công thức đơn giản:
Giá sử dụng thực tế = Giá mua / Tỷ lệ thành phẩm sử dụng được
Với tỷ lệ sử dụng 85%:
190.000 / 0,85 ≈ 223.500đ/kg thành phẩm
Vì vậy, nhà hàng cần đánh giá yield – tỷ lệ thu hồi sau sơ chế bên cạnh giá nhập ban đầu.
Đây cũng là nội dung cốt lõi trong hướng dẫn cách tính Food Cost nhà hàng của Fully Win.
Một hệ thống Food Cost tốt không chỉ ghi lại “thịt bò hôm nay bao nhiêu tiền một kilogram”.
Chủ nhà hàng nên theo dõi ít nhất:
Hai nhà cung cấp có thể đưa ra mức giá/kg khác nhau, nhưng nhà cung cấp có quy cách phù hợp hơn đôi khi lại đem lại chi phí sử dụng thực tế thấp hơn.
Dữ liệu giá công khai trong nửa đầu tháng 09/2026 cho thấy nhiều phần cắt bò Úc phổ biến vẫn nằm trong các vùng giá tương đối quen thuộc của kênh nhập khẩu, dù chênh lệch giữa thương hiệu và quy cách vẫn đáng kể.
Ví dụ:
Đối với bộ phận procurement, điều quan trọng hơn biến động vài nghìn đồng/kg là theo dõi tổng chi phí trên một khẩu phần và khả năng duy trì chất lượng ổn định giữa các lô hàng.
Có thể ưu tiên bắp bò, gầu, nạm và các phần thịt có kết cấu phù hợp với món nước.
Với topping định hình, các dòng bò viên VN Pure hoặc bò viên gân VN Pure có thể được cân nhắc tùy menu.
Ba chỉ bò, gầu bò, thịt bào lát và các sản phẩm bò viên thường phù hợp với mô hình cần tốc độ ra món nhanh.
Nhóm khách này nên quan tâm đặc biệt đến quy cách cắt, định lượng mỗi khay, tỷ lệ refill và mức tiêu hao theo giờ cao điểm.
Tenderloin, striploin và ribeye thường nằm ở nhóm giá cao hơn, vì vậy việc kiểm soát gram trên mỗi phần steak ảnh hưởng trực tiếp đến Food Cost.
Với khách hàng doanh nghiệp, thịt bò HORECA giá tốt không nên đồng nghĩa với sản phẩm rẻ nhất.
Một nguồn hàng phù hợp cần cân bằng giữa:
Fully Win / VN Pure hướng đến cung cấp các giải pháp nguyên liệu cho nhà hàng, quán ăn, buffet, bếp ăn và chuỗi F&B tại TP.HCM.
Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để trao đổi quy cách, sản lượng dự kiến và nhu cầu giao hàng trước khi nhận báo giá.
Với các mặt hàng thực phẩm, việc duy trì một con số cố định trong thời gian dài có thể khiến thông tin trên website nhanh lỗi thời.
Vì vậy, các bài báo giá thịt bò sỉ 2026 nên ghi rõ ngày cập nhật và phân biệt giữa:
Khách hàng có thể tham khảo thêm bảng giá thịt bò sỉ HORECA được Fully Win cập nhật trước đó.
Trước khi đặt hàng, bộ phận thu mua nên xác nhận:
Đây là cách giúp việc so sánh sỉ thịt bò TP.HCM trở nên chính xác hơn thay vì chỉ lấy hai mức giá/kg đặt cạnh nhau.
Với các nhà hàng và quán ăn tại khu vực phía Tây TP.HCM, khoảng cách tới điểm tập kết hàng có thể ảnh hưởng đến lịch nhận nguyên liệu và kế hoạch tồn kho.
Fully Win có địa điểm kinh doanh tại khu vực Bình Trị Đông, TP.HCM, phù hợp để phát triển nhóm nội dung Local SEO liên quan đến sỉ thịt bò Bình Tân và nguồn nguyên liệu HORECA khu vực TP.HCM.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn nên xác nhận trực tiếp lịch giao, sản lượng và phạm vi phục vụ cho từng đơn hàng.
Giá phụ thuộc rất lớn vào phần cắt và xuất xứ. Theo mặt bằng giá nhập khẩu tham khảo gần ngày 16/09, bò Úc có thể dao động từ khoảng dưới 200.000đ/kg đối với một số phần cắt phổ thông đến hơn 500.000đ/kg đối với tenderloin cao cấp.
Mặt bằng công khai tháng 09/2026 cho thấy một số dòng ba chỉ bò Úc quanh khoảng 164.000 – 185.000đ/kg. Giá thực tế phụ thuộc thương hiệu, quy cách và số lượng mua.
Một số bảng giá sỉ gần thời điểm cập nhật ghi nhận bắp bò Úc quanh mức 215.000 – 218.000đ/kg.
Không nhất thiết. Báo giá HORECA thường phụ thuộc vào sản lượng, quy cách, tần suất mua và các điều kiện thương mại cụ thể.
Nhà hàng nên kiểm tra đồng thời định lượng món, tỷ lệ hao hụt, giá mua, tồn kho và chi phí sơ chế thay vì chỉ thay sang nguyên liệu rẻ hơn.
Các mức giá trong bài là mặt bằng tham khảo thị trường. Nếu bạn cần báo giá thực tế của Fully Win / VN Pure cho nhà hàng, quán phở, hủ tiếu, lẩu, buffet, catering hoặc chuỗi F&B, hãy cung cấp loại sản phẩm, quy cách và sản lượng dự kiến.
Hotline/Zalo Khối HORECA:0932.667.467
Liên hệ Fully Win để nhận báo giá hiện hành và tư vấn quy cách phù hợp với Food Cost của mô hình.
Website:www.fullywinvn.com
Ghi chú dữ liệu: Mức giá thị trường trong bài được tổng hợp từ các bảng giá công khai cập nhật gần ngày 16/09/2026. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và không phải cam kết báo giá của Fully Win.

Giá thịt bò hôm nay 16/09/2026 bao nhiêu 1kg? Đây là câu hỏi được nhiều chủ nhà hàng, quán phở, hủ tiếu, lẩu, buffet và đơn vị thu mua F&B quan tâm khi giá nguyên liệu có thể thay đổi theo nguồn gốc, thương hiệu, quy cách cắt, khối lượng đơn hàng và tình trạng tồn kho.
Cập nhật thị trường ngày 16/09/2026 | Fully Win Corporation Việt Nam – VN Pure
Giá thịt bò hôm nay 16/09/2026 bao nhiêu 1kg? Đây là câu hỏi được nhiều chủ nhà hàng, quán phở, hủ tiếu, lẩu, buffet và đơn vị thu mua F&B quan tâm khi giá nguyên liệu có thể thay đổi theo nguồn gốc, thương hiệu, quy cách cắt, khối lượng đơn hàng và tình trạng tồn kho.
Theo các bảng giá thị trường công khai được cập nhật gần ngày 16/09/2026, nhóm thịt bò Úc nhập khẩu dành cho kênh sỉ đang có biên độ khá rộng: từ các phần cắt phổ thông quanh mức dưới 200.000 đồng/kg đến các phần cao cấp như tenderloin có thể vượt 500.000 đồng/kg.
Bài viết này tổng hợp giá thịt bò tham khảo ngày 16/09/2026, đồng thời phân tích cách nhà hàng nên đọc bảng giá, so sánh giá sử dụng thực tế và tối ưu Food Costthay vì chỉ lựa chọn sản phẩm có giá trên kilogram thấp nhất.
Bảng dưới đây được tổng hợp từ mặt bằng giá công khai của các nhà cung cấp thịt nhập khẩu trong tháng 09/2026. Đây là giá tham khảo thị trường, không phải bảng báo giá cố định của Fully Win.
| Phần Thịt Bò | Xuất Xứ Tham Khảo | Khoảng Giá Thị Trường | Ứng Dụng HORECA |
|---|---|---|---|
| Ba chỉ / ba rọi bò | Bò Ta | Khoảng 164.000 – 185.000đ/kg | Lẩu, nướng, buffet |
| Bắp bò | Bò Ta | Khoảng 215.000 – 218.000đ/kg | Phở, hủ tiếu, lẩu, món hầm |
| Thăn ngoại / Striploin | Bò Ta | Khoảng 250.000 – 270.000đ/kg | Steak, nướng, áp chảo |
| Thăn nội / Tenderloin | Bò Ta | Khoảng 497.000 – 565.000đ/kg | Steak cao cấp, món Âu |
| Ribeye / Cuberoll | Bò Ta | Khoảng 308.000 – 330.000đ/kg | Steak, BBQ, nướng |
| Gầu bò / Brisket | Bò Ta | Khoảng 197.000 – 245.000đ/kg | Phở, lẩu, hầm |
| Nạc mông bò | Bò Ta | Khoảng 218.000 – 230.000đ/kg | Xào, nướng, bò lúc lắc |
| Dẻ sườn bò | Bò Ta | Khoảng 290.000 – 323.000đ/kg | Nướng, lẩu, BBQ |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá giao dịch thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, lô hàng, quy cách, số lượng mua, VAT và điều kiện giao hàng.
Khi tìm kiếm thịt bò bao nhiêu 1kg, người mua thường gặp mức giá chênh lệch khá lớn. Điều này không nhất thiết có nghĩa một nhà cung cấp đang bán quá cao hoặc một đơn vị khác đang bán quá thấp.
Giá thịt bò phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Tenderloin, striploin, ribeye, ba chỉ, bắp bò và gầu bò có đặc tính hoàn toàn khác nhau. Những phần thịt mềm, sản lượng ít trên mỗi con bò thường có giá cao hơn những phần dùng cho món hầm, phở hoặc lẩu.
Bò Úc, Mỹ, Canada, Brazil hoặc những nguồn cung khác có thể có mặt bằng giá khác nhau. Trong cùng một quốc gia, từng nhà máy và thương hiệu cũng có mức giá riêng.
Thịt nguyên khối, cắt steak, bào lát, chia portion hoặc đóng khay sẵn đều phát sinh mức chi phí khác nhau.
Giá dành cho một đơn 5kg thường không thể so trực tiếp với giá dành cho nhà hàng mua hàng chục hoặc hàng trăm kilogram theo lịch định kỳ.
Đây là điểm rất quan trọng đối với khách hàng HORECA.
Giả sử Nhà hàng A mua một loại thịt giá 190.000đ/kg nhưng sau khi lóc mỡ và sơ chế chỉ còn 850g có thể sử dụng.
Khi đó chi phí thực tế trên 1kg thành phẩm sử dụng được không còn là 190.000đ.
Công thức đơn giản:
Giá sử dụng thực tế = Giá mua / Tỷ lệ thành phẩm sử dụng được
Với tỷ lệ sử dụng 85%:
190.000 / 0,85 ≈ 223.500đ/kg thành phẩm
Vì vậy, nhà hàng cần đánh giá yield – tỷ lệ thu hồi sau sơ chế bên cạnh giá nhập ban đầu.
Đây cũng là nội dung cốt lõi trong hướng dẫn cách tính Food Cost nhà hàng của Fully Win.
Một hệ thống Food Cost tốt không chỉ ghi lại “thịt bò hôm nay bao nhiêu tiền một kilogram”.
Chủ nhà hàng nên theo dõi ít nhất:
Hai nhà cung cấp có thể đưa ra mức giá/kg khác nhau, nhưng nhà cung cấp có quy cách phù hợp hơn đôi khi lại đem lại chi phí sử dụng thực tế thấp hơn.
Dữ liệu giá công khai trong nửa đầu tháng 09/2026 cho thấy nhiều phần cắt bò Úc phổ biến vẫn nằm trong các vùng giá tương đối quen thuộc của kênh nhập khẩu, dù chênh lệch giữa thương hiệu và quy cách vẫn đáng kể.
Ví dụ:
Đối với bộ phận procurement, điều quan trọng hơn biến động vài nghìn đồng/kg là theo dõi tổng chi phí trên một khẩu phần và khả năng duy trì chất lượng ổn định giữa các lô hàng.
Có thể ưu tiên bắp bò, gầu, nạm và các phần thịt có kết cấu phù hợp với món nước.
Với topping định hình, các dòng bò viên VN Pure hoặc bò viên gân VN Pure có thể được cân nhắc tùy menu.
Ba chỉ bò, gầu bò, thịt bào lát và các sản phẩm bò viên thường phù hợp với mô hình cần tốc độ ra món nhanh.
Nhóm khách này nên quan tâm đặc biệt đến quy cách cắt, định lượng mỗi khay, tỷ lệ refill và mức tiêu hao theo giờ cao điểm.
Tenderloin, striploin và ribeye thường nằm ở nhóm giá cao hơn, vì vậy việc kiểm soát gram trên mỗi phần steak ảnh hưởng trực tiếp đến Food Cost.
Với khách hàng doanh nghiệp, thịt bò HORECA giá tốt không nên đồng nghĩa với sản phẩm rẻ nhất.
Một nguồn hàng phù hợp cần cân bằng giữa:
Fully Win / VN Pure hướng đến cung cấp các giải pháp nguyên liệu cho nhà hàng, quán ăn, buffet, bếp ăn và chuỗi F&B tại TP.HCM.
Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để trao đổi quy cách, sản lượng dự kiến và nhu cầu giao hàng trước khi nhận báo giá.
Với các mặt hàng thực phẩm, việc duy trì một con số cố định trong thời gian dài có thể khiến thông tin trên website nhanh lỗi thời.
Vì vậy, các bài báo giá thịt bò sỉ 2026 nên ghi rõ ngày cập nhật và phân biệt giữa:
Khách hàng có thể tham khảo thêm bảng giá thịt bò sỉ HORECA được Fully Win cập nhật trước đó.
Trước khi đặt hàng, bộ phận thu mua nên xác nhận:
Đây là cách giúp việc so sánh sỉ thịt bò TP.HCM trở nên chính xác hơn thay vì chỉ lấy hai mức giá/kg đặt cạnh nhau.
Với các nhà hàng và quán ăn tại khu vực phía Tây TP.HCM, khoảng cách tới điểm tập kết hàng có thể ảnh hưởng đến lịch nhận nguyên liệu và kế hoạch tồn kho.
Fully Win có địa điểm kinh doanh tại khu vực Bình Trị Đông, TP.HCM, phù hợp để phát triển nhóm nội dung Local SEO liên quan đến sỉ thịt bò Bình Tân và nguồn nguyên liệu HORECA khu vực TP.HCM.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn nên xác nhận trực tiếp lịch giao, sản lượng và phạm vi phục vụ cho từng đơn hàng.
Giá phụ thuộc rất lớn vào phần cắt và xuất xứ. Theo mặt bằng giá nhập khẩu tham khảo gần ngày 16/09, bò Úc có thể dao động từ khoảng dưới 200.000đ/kg đối với một số phần cắt phổ thông đến hơn 500.000đ/kg đối với tenderloin cao cấp.
Mặt bằng công khai tháng 09/2026 cho thấy một số dòng ba chỉ bò Úc quanh khoảng 164.000 – 185.000đ/kg. Giá thực tế phụ thuộc thương hiệu, quy cách và số lượng mua.
Một số bảng giá sỉ gần thời điểm cập nhật ghi nhận bắp bò Úc quanh mức 215.000 – 218.000đ/kg.
Không nhất thiết. Báo giá HORECA thường phụ thuộc vào sản lượng, quy cách, tần suất mua và các điều kiện thương mại cụ thể.
Nhà hàng nên kiểm tra đồng thời định lượng món, tỷ lệ hao hụt, giá mua, tồn kho và chi phí sơ chế thay vì chỉ thay sang nguyên liệu rẻ hơn.
Các mức giá trong bài là mặt bằng tham khảo thị trường. Nếu bạn cần báo giá thực tế của Fully Win / VN Pure cho nhà hàng, quán phở, hủ tiếu, lẩu, buffet, catering hoặc chuỗi F&B, hãy cung cấp loại sản phẩm, quy cách và sản lượng dự kiến.
Hotline/Zalo Khối HORECA:0932.667.467
Liên hệ Fully Win để nhận báo giá hiện hành và tư vấn quy cách phù hợp với Food Cost của mô hình.
Website:www.fullywinvn.com
Ghi chú dữ liệu: Mức giá thị trường trong bài được tổng hợp từ các bảng giá công khai cập nhật gần ngày 16/09/2026. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và không phải cam kết báo giá của Fully Win.